xã thơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hội, nhóm, tổ chức của những người yêu thơ, cùng nhau sáng tác, ngâm vịnh và thưởng thức thơ ca: "Xã thơ" chỉ một tập thể được thành lập với mục đích chính là sinh hoạt văn chương, tập trung vào thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các thành viên trong xã thơ thường xuyên gặp gỡ để bình thơ. (Các thành viên trong hội thơ thường xuyên gặp gỡ để bình luận về thơ.)
- Xã thơ này được thành lập từ những người yêu thơ cổ điển. (Hội thơ này được thành lập từ những người yêu thích thơ cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gia nhập xã thơ": trở thành thành viên của một hội thơ.
- Sau khi đạt giải, anh ấy được mời gia nhập xã thơ nổi tiếng. (Sau khi đạt giải, anh ấy được mời trở thành thành viên của hội thơ nổi tiếng.)
"sinh hoạt xã thơ": các hoạt động thường kỳ của một hội thơ.
- Sinh hoạt xã thơ thường có đọc thơ, phê bình và giao lưu. (Hoạt động của hội thơ thường có đọc thơ, phê bình và giao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thi xã (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ một hội, nhóm người cùng nhau làm thơ.
- Văn đàn (danh từ): một tổ chức hoặc phạm vi hoạt động văn chương nói chung, rộng hơn "xã thơ".
- Câu lạc bộ thơ (danh từ): cách gọi hiện đại, có nghĩa tương tự "xã thơ".
Từ đồng nghĩa
- Hội thơ: nhóm người cùng yêu thích và sinh hoạt về thơ.
- Nhóm thơ: một tập thể nhỏ những người làm thơ.
Lưu ý sử dụng
- "Xã thơ" là một danh từ, thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương, mang tính chất tổ chức, hội nhóm có quy củ hơn là một nhóm bạn bình thường cùng thích thơ.
- Từ này thường gặp trong văn cảnh nói về các hội nhóm thơ ca truyền thống hoặc các tổ chức có lịch sử lâu đời.
- nhóm người hay thơ họp thành một hội ngâm thơ